Chúng mình đã tổng hợp những ngữ pháp sơ cấp. Tiếp theo đây chúng mình sẽ tổng hợp những ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp giúp cho việc học tiếng Hàn của các bạn tốt hơn. Chúng ta cùng nhau học nhé!

1. 는데도/은데도/ㄴ데도

  • Cấu trúc này thể hiện kết quả xảy ra không phải là điều bạn mong muốn.
  • Nghĩa tiếng việt: Mặc dù… nhưng vẫn
  •  Động từ dùng: V+ 는데도
  • Tính từ có patchim dùng A+ 은데도, không patchim dùng A+ ㄴ데도.
  • Mặc dù học hành chăm chỉ nhưng tôi vẫn thi rớt.

열심히 공부했는데도 시험이 아직  떨어졌어요.

  • Mặc dù đã thức dậy sớm nhưng vẫn đến trường trễ

일찍 일어났는데도 늦게 학교에 갔어요.

2. 던데요

  • Cấu trúc ngữ pháp này kết hợp với động từ, tính từ.
  • Cấu trúc ngữ pháp này giải thích cho một sự việc mà một người nào đó đã thấy hoặc đã từng trải qua trong quá khứ.
  • Khi sử dụng với bạn bè hay người nhỏ tuổi chúng ta có thể sử dụng 던데
  • Nghĩa tiếng Việt: theo tôi được biết là, tôi thấy rằng…, tôi nhớ là

A: cậu đã xem bộ phim đó chưa?

B: Rất thú vị. Tớ thấy namchính diễn rất hay.

가: 그 영화를 봤어요?

나: 너무 재미있어요. 남자주인공도 연기 아주 잘 하던데요

A: Kì thi lần này dễ không?

B: Không, còn khó hơn cả lần trước

가: 이번 시험이 쉬웠지요?

나: 아니오, 지난 시험보다 어렵던데요.

3. 네요

  • Ngữ pháp này được gắn sau động từ, tính từ.
  • Cấu trúc ngữ pháp này thể hiện một sự thật vừa mới được nghe hoặc được nhìn thấy ở hiện tại. Thể hiện sự cảm thán hay ngạc nhiên của người nói.
  • Nghĩa tiếng Việt: nhỉ, thế, quá, đấy,…
  • Chiếc áo này đẹp nhỉ.

이 옷이 예쁘네요.

  • Anh ấy hát hay nhỉ.

그는 노래를 잘 하네요.

Trên đây là những ngữ pháp trung cấp phần 1. Chúc các bạn học vui vẻ!

Xem thêm: Ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp – phần 2

Xem thêm: Ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp phần 5