Chào các bạn! Hôm nay các bạn hãy cùng Dayhoctienghan.edu.vn tìm hiểu và học về các câu nói, những lời Động Viên trong tiếng Hàn được người Hàn Quốc sử dụng thường xuyên trong đời sống hằng ngày nhé. Nào! Và bây giờ chúng ta hãy cùng bắt đầu học ngay thôi!

화이팅=파이팅!  Cố lên! (động viên,khích lệ tinh thần)

힘내세요!  Cố lên! (mạnh mẽ lên)

아자!  Cố lên! (mang tính cổ vũ, hồ hởi)

실망하지 말아요. (Đừng thất vọng nhé)

당신은 용기가 있잖아요. (Bạn là người dũng cảm mà)

항상 응원할게. (Mình sẽ luôn ủng hộ bạn)

걱정마, 넌 꼭 할 수 있을거야. (Đừng lo lắng, mình tin bạn có thể làm được mà)

난 항상 네 편이야. (Mình luôn ở bên cạnh bạn)

계속 그렇게 하면 돼! (Hãy cứ tiếp tục làm theo cách của bạn đi!)

오늘도 화이팅! (Hôm nay bạn cũng cố lên nhé!)

기회는 많아요. (Cơ hội vẫn còn nhiều mà)

긍정적으로 사세요! (Hãy sống tích cực lên nhé!)

그렇게 슬퍼하지 말아요. (Đừng buồn như vậy mà)

일어나, 이게 끝이 아니야. (Đứng lên đi, đó không phải là sự kết thúc)

괜찮아 질거야/모든 게 잘 될거야. (Mọi chuyện rồi sẽ ổn cả thôi)

네 탓이 아냐/ 자책하지 마세요. (Đừng tự trách bản thân mình nữa)

기운 내세요/힘 내! (Vui vẻ lên nào!)

희망을 버러지마. (Đừng từ bỏ hy vọng)

네 마음 이해해/ 심정을 이해합니다. (Mình hiểu tâm trạng của bạn)

그거 힘든 거 알아/ 얼마나 힘드신지 알고 있습니다. (Tôi biết là nó rất khó khăn)

걱정(염려)하지 마세요/ 걱정마. (Đừng để nó làm bạn phiền muộn, lo lắng)

난 지지 않아/ 이겨내실 거라 믿습니다. (Bạn không thể chịu thua được)

너에겐 좀 벅찬일이야/ 선생님께서는 어려운 일입니디. (Điều đó thật khó khăn với bạn)

이게 끝이 아니야. (Đó không phải là sự kết thúc)

아버님 일에 대해서는 대단히 유감스럽습니다/ 아버님 일에 대해서는 드릴 말씀이 없습니다.

=> (Tôi thật sự rất lấy làm tiếc vì chuyện của bố bạn)

무슨 일이든 내가 도울 수 있는 거라면….

=> (Nếu có bất cứ điều gì thì tôi có thể làm cho bạn)

네가 얼마나 힘든지 알아/ 그 일로 얼마나 힘드신지 알고 있습니다.

=> (Tôi biết nó thật sự rất khủng khiếp với bạn)

넌 그녀보다 잘 해낼 수 있어. (Bạn có thể làm tốt hơn cô ấy mà)

다음 번엔 넌 꼭 할 수 있을거야/ 다음 번에는 반드시 해내실거라 믿습니다.

=> (Tôi chắc là bạn có thể đến vào lần tới)

조심해서 하면 할 수 있어/ 당신이라면 신중하게 해내실거라고 확신합니다.

=> (Tôi biết là bạn có thể làm một cách cẩn thận)

후회한들 뭔 소용이야?/ 후회해도 소용 없습니다.

=> (Có hối tiếc thì cũng chẳng có ích gì)

너라면 이 고난을 잘 이겨낼거야/ 선생님께서는 이 어려움을 잘 극복하실거라 믿어요.

=> (Mình chắc rằng cậu sẽ vượt qua nỗi đau này thôi)

좀 냉정해지면 생각이 바뀔거야.

=> (Mình tin là bạn sẽ cảm thấy khác khi bạn bình tĩnh lại)

Trên đây là những lời động viên, an ủi bằng tiếng Hàn được người Hàn Quốc thường xuyên sử dụng trong đời sống hằng ngày, hy vọng bài viết có thể giúp các bạn bổ sung và trau dồi thêm vốn từ vựng cũng như cách sử dụng câu văn trong những ngữ cảnh khác nhau khi giao tiếp. Chúc các bạn học tốt!

 

 

 

 

 

 

 

 

 

BẠN CẦN TƯ VẤN HỌC TIẾNG HÀN?

Vui lòng nhập thông tin dưới đây để được Tư Vấn & Hỗ trợ miễn phí về các Khóa học Tiếng Hàn cùng nhiều chương trình Ưu Đãi hấp dẫn dành cho bạn.