Học từ vựng theo chủ đề giúp chúng ta học nhanh và nhớ lâu hơn. Không những thế còn giúp chúng ta tự tin giao tiêp với bạn bè Hàn Quốc. Chúng mình đã tổng hợp những từ vựng tiếng Hàn về chứng khoán để các bạn học về chuyên ngành có thể học tốt hơn. Chúng ta cùng nhau học nhé!

  1. 주식: Cổ phiếu
  2. 주가: Giá cổ phiếu
  3. 주가의 등락: Sự biến động giá cổ phiếu
  4. 보통주: Cổ phiếu phổ thông
  5. 우선주: Cổ phiếu ưu đãi
  6. 자사주: Cổ phiếu quỹ
  7. 보너스 주식: Cổ phiếu thưởng
  8. 우량주:Cổ phiếu tiền vàng ( là những cổ phiếu do những công ty hạng nhất phát hành, có giá trị và lợi nhuận cao)
  9. 주주: Cổ đông
  10. 피제수: Cổ tức
  11. 채권: Trái phiếu
  12. 전환 사채: Trái phiếu chuyển đổi
  13. 취지서: Bản cáo bạch
  14. 재무 제표: Báo cáo tài chính
  15. 단기 투자: Đầu tư ngắn hạn

>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Hàn về Ngân Hàng
>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Hàn về Hàng Không

  1. 장기 투자: Đầu tư dài hạn
  2. 파생 증권: Chứng khoán phái sinh
  3. 발행 주식수: Cổ phiếu lưu hành
  4. 시가 총액: Vốn hoá thị trường Từ vựng tiếng Hàn về chứng khoán
  5. 증권 시장: Thị trường chứng khoán
  6. 가격[주가]변동준비금: Phí dự trữ biến động
  7. 주가 지수: Chỉ số thị trường chứng khoán
  8. 유동성: Tính thanh khoản
  9. 소수주주권: Quyền lợi cổ đông thiểu số ( cổ đông có ít vốn )
  10. 가격결정회의: Cuộc họp định giá
  11. 가격대별 거래량: Lượng giao dịch theo giá niêm yết
  12. 격우선의 원칙: Nguyên tắc ưu đãi giá
  13. 증권거래소: Sở giao dịch chứng khoán
  14. 가격결정일: Ngày định giá
  15. 채권: Trái phiếu
  16. 종가: Giá đóng cửa
  17. 시가: Giá mở cửa
  18. 저가: Sàn
  19. 현재가: Giá hiện tại
  20. 거래량: Số lượng
  21. 래대금: Khối lượng
Trên đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Hàn về chứng khoán, mong sẽ giúp ích cho việc học tiếng Hàn của các bạn. Chúc các bạn thành công.