Tiếp theo bài học ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp phần 1 thì giờ chúng mình cùng học những ngữ pháp sơ cấp tiếp theo nhé.

1.Đại từ chỉ định: 이 / 그 / 저:

  • Được đứng trước danh từ , đại từ

이: này
그: đó    + N
저: kia

Ví dụ:

이 사람은 대학생입니까? Người này là sinh viên phải không ?
그 사람이 제 친구입니다.  Người đó là bạn của tôi
저것이 무엇입니까?  Cái kia là cái gì vậy ?

Từ vựng bổ sung:

이것: Cái này
그것: Cái đó
저것: Cái kia
여기: Ở đây
거기: Ở đó
저기: Ở kia

2.Trợ từ nơi chốn: 에 (ở, từ):

  • Được dùng để chỉ nơi chốn, thời gian, địa điểm.

Ví dụ:

저는 학교에 갑니다.  Tôi đi đến trường học.
교실에 학생들이 많아요. Ở lớp học có nhiều học sinh. 

3.Trợ từ: 에서 ( tại, từ,ở):

  • Trợ từ “에” thể hiện một việc có thứ gì đó tại một điểm, nơi chốn. Còn với “에서” thì chỉ địa điểm mà trong đó có thực hiện hành động nào đó trong địa điểm đó.

Ví dụ:

저는 학교에서 공부합니다.  Tôi học ở trường.
식당에서 먹습니다. Tôi ăn ở nhà hàng.

4.Tính từ sở hữu: ~의 (của):

    • Là tính từ sở hữu
    • Khi sử dụng với 저, 나, 너 thì rút gọn thành:

저의 = 제
나의 = 내
너의 = 네

Ví dụ:

이것은 제 책입니다. Cái này là sách của tôi.
저 사람이 네 동생입니까? Người kia là em của bạn à ?

5. Trợ từ: ~도 (cũng):

  • Trợ từ này có thể dùng thay thế cho trợ từ chủ ngữ 은/는 hoặc trợ từ tân ngữ 을/를.

Ví dụ:

여기에 책상이 있습니다. 의자도 있습니다. Ở đây bàn cũng có mà ghế cũng có.

맥주도 마십니까? Bạn cũng uống bia nữa à ?

Trên đây là phần tiếp theo những ngữ pháp sơ cấp của chúng mình, chúc các bạn học thành công.