Từ vựng tiếng Hàn về nơi chốn là một trong những chủ đề phổ biến không chỉ cung cấp thêm vốn từ cơ bản cho những bạn vừa mới tiếp xúc với tiếng Hàn mà còn giúp cho những bạn có sự quan tâm đến Hàn Quốc cũng như sắp đến Hàn Quốc để du lịch. Hãy cùng Dạy Học Tiếng Hàn tìm hiểu nhé!

  1. 공원: Công viên
  2. 은행: Ngân hàng
  3. 병원: Bệnh viện
  4. 약국: Hiệu thuốc
  5. 경찰서: Sở cảnh sátTừ vựng tiếng Hàn về nơi chốn
  6. 식당: Nhà hàng
  7. 가게: Cửa hàng tạp hóa
  8. 쇼핑몰: Trung tâm mua sắm
  9. 시장: Chợ
  10. 마트: Siêu thị
  11. 우체국: Bưu điện
  12. 학교: Trường học
  13. 영화관: Rạp chiếu phim
  14. 극장: Nhà hát
  15. 아파트: Chung cư

>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Hàn về Trường Học

  1. 대사관: Đại sứ quán
  2. 출입국관리사무소: Cục quản lý xuất nhập cảnh
  3. 호텔: Khách sạn
  4. 모텔: Nhà nghỉ
  5. 버스정류장: Trạm xe buýt
  6. 터미널: Bến xe liên tỉnh
  7. 지하철역: Ga tàu điện
  8. 도서관: Thư viện
  9. 항구: Hải cảng
  10. 박물관: Bảo tàng
  11. 교회:Nhà thờ
  12. 다문화 센터: Trung tâm đa văn hóa
  13. 놀이터: Khu vui chơi
  14. 시청: Tòa thị chính
  15. 공향: Sân bay
  16. 찜질방: Phòng tắm hơi
  17. PC방: Phòng chơi game
  18. 노래방: Quán karaoke
  19. 소방서: Sở cứu hỏa
  20. 미용실: Tiệm cắt tóc
  21. 세탁소: Tiệm giặt ủi
  22. 서점: Hiệu sách
  23. 독서방: Phòng đọc sách Từ vựng tiếng Hàn về nơi chốn
  24. 문구점: Văn phòng phẩm
  25. 회사: Công ty
  26. 공장: Nhà máy
  27. 스타디움: Nhà thi đấu
  28. 광장: Quảng trường
  29. 골프장: Sân gôn
  30. 축구장: Sân bóng đá
  31. 농구장: Sân bóng rổ
  32. 술집: Quán rượu
  33. 커피숍: Quán cà phê
  34. 주유소: Trạm xăng dầu
  35. 법윈: Tòa án
  36. 복지관: Trung tâm phúc lợi xã hội
  37. 보건소: Trung tâm y tế cộng đồng
  38. 부동산: Bất động sản
  39. 나이트: Sàn nhảy
  40. 헬스장: Nơi tập thể hình
  41. 만화방: Tiệm cho thuê truyện tranh
  42. 목욕탕: Nơi tắm công cộng
  43. 빵집: Tiệm bánh mì
  44. 놀이터: Khu vui chơi
  45. 경기장: Sân thi đấu

>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Gia Đình
>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Hàn về hàng không

Trên đây là một số từ vựng tiếng Hàn về nơi chốn mong có thể bổ sung kiến thức cũng như giúp ích cho các bạn sắp đi du lịch ở Hàn Quốc. Chúc các bạn thành công!