Trong thời buổi công nghệ thông tin phát triển như hiện nay thì điện thoại là vật dụng không thể thiếu đối với mỗi chúng ta phải không nào? Để có thể giúp bổ sung thêm vốn từ vựng tiếng Hàn về các chủ đề hằng ngày trong cuộc sống hiện tại của các bạn thì hôm nay Dạy học tiếng Hàn chúng mình sẽ tổng hợp các từ vựng tiếng Hàn về điện thoại di động, đây cũng là một trong những chủ đề được các bạn tìm kiếm và quan tâm nhất. Hãy cùng tham khảo nhé!

Tiếng Hàn về các Loại Điện Thoại

  1. 단말기: Thiết bị kỹ thuật số
  2. 전화기: Máy điện thoại
  3. 휴대폰, 핸드폰, 이동전화: Điện thoại di động
  4. 공중전화: Điện thoại công cộng
  5. 스마트폰: Điện thoại thông minh (smartphone)
  6. 일반폰: Điện thoại thường
  7. 탁상전화: Điện thoại để bàn
  8. LTE폰 : Điện thoại kết nối tốc độ cao

Từ vựng tiếng Hàn về Cuộc Gọi

  1. 통화: Cuộc nói chuyện
  2. 요금제: Cước phí điện thoại
  3. 기본요금제: Cước cơ bản
  4. 통신서비스 요금: Cước phí dịch vụ thông tin liên lạc
  5. 국내전화통화료: Cước phí gọi trong nước
  6. 할인요금: Cước khuyến mãi
  7. 음성통화: Cuộc gọi âm thanh (gọi bình thường)
  8. 영상통화: Cuộc gọi video
  9. 부재중 전화: Cuộc gọi nhỡ          Từ vựng tiếng Hàn về điện thoại di động
  10. 음성전화 발신: Cuộc gọi đi
  11. 음성전화 수신: Cuộc gọi nhận
  12. 컬러링: Nhạc chờ
  13. 벨소리: Nhạc chuông
  14. 이미지 컬러링: Nhạc chờ bằng hình ảnh
  15. 진동: Chế độ rung
  16. 알림 : Thông báo
  17. 유심: Sim điện thoại
  18. 전화하다: Gọi điện thoại
  19. 걸다: Gọi
  20. 통화기록: Danh sách cuộc gọi
  21. 전화부: Danh sách người dùng
  22. 전화번호부: Danh bạ điện thoại
  23. 문자메시지: Tin nhắn văn bản
  24. 음성메시지: Tin nhắn thoại

Các chức năng khác của Điện Thoại

  1. 알람: Báo thức
  2. 음성녹음: Ghi âm
  3. 차단하다: Chặn
  4. 끊다, 해지하다: Cắt, hủy bỏ
  5. 납부하다: Đóng, nạp, nộp, trả
  6. 신청하다: Đăng ký
  7. 충전하다: Nạp tiền
  8. 다운받다: Tải về
  9. 다이얼: Bàn phím
  10. 무료서비스: Dịch vụ miễn phí
  11. 가입: Gia nhập
  12. 데이터: Dữ liệu
  13. 네트워크: Mạng

>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Hàn về Âm Nhạc
>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Hàn về sinh hoạt thường ngày

  1. 무선: Mạng di động không dây
  2. 유선: Mạng hữu tuyến (có dây)
  3. 연결하다: Kết nối
  4. 소프트웨어: Phần mềm
  5. 동기화: Đồng bộ
  6. 갤러리: Bộ sưu tập
  7. 스토어: Store        Từ vựng tiếng Hàn về điện thoại di động
  8. 메모리: Bộ nhớ
  9. 램: RAM
  10. 설정: Cài đặt
  11. 애플리케이션: Ứng dụng
  12. 백업: Sao lưu
  13. 터치스크린: Màn hình cảm ứng
  14. 터치: Vuốt, động, chạm
  15. 디스플레이: Màn hình
  16. 잠금화면: Khóa màn hình
  17. 버튼: Nút
  18. 카메라: Máy ảnh
  19. 배경화면: Màn hình nền
  20. 언어 및 입력: Ngôn ngữ và bàn phím
  21. 모션: Chuyển động
  22. 업그레이드: Nâng cấp
  23. 사용 설명서: Hướng dẫn sử dụng
  24. 업데이트: Cập nhật
  25. 설치하다: Lắp đặt
  26. 백업: Sao lưu
  27. 케이스: Vỏ ngoài
  28. 범퍼케이스: Vỏ ốp viền
  29. 운영체제: Hệ điều hành
  30. 전화카드: Thẻ điện thoại
  31. 문자: Thông điệp
  32. 메시지: Tin nhắn
  33. 잔여량: Mức sử dụng còn lại
  34. 용량: Dung lượng
  35. 블루투스: bluetooth
  36. 비행기모드: chế độ máy bay
  37. 비밀번호: mật khẩu
  38. 밝기: Độ sáng
  39. 배터리: Pin
  40. 메모: Ghi chú
  41. 제어 센터: Trung tâm kiểm soát
  42. 충전기: Cục sạc
  43. 보조 충전기: Sạc dự phòng