Các bạn có ý định du học Hàn Quốc và muốn gửi nhân sâm, mỹ phẩm, nước hoa, hay hàng hóa linh kiện điện tử,… về Việt Nam cho gia đình, bạn bè nhưng mà vẫn còn đang lo lắng về vốn tiếng Hàn của mình về mảng này thì cũng đừng lo lắng quá nhé. Chúng mình đã tổng hợp những từ vựng tiếng Hàn về bưu điện bên dưới đây, chúng ta cùng nhau học nhé!

  1. 우체국: Bưu điện
  2. 소인: Dấu bưu điện
  3. 우체통: Hòm thư
  4. 우편: Thư
  5. 우체부: Người đưa thư
  6. 주소: Địa chỉ
  7. 우편번호: Mã số bưu điện
  8. 항공우편: Thư hàng không
  9. 보내다: Gửi
  10. 우표: Tem
  11. 전보: Điện báo
  12. 전보료: Cước phí điện báo
  13. 소포: Bưu phẩm
  14. 전화번호: Số điện thoại
  15. 편지 쓰다: Viết thư
  16. 엽서: Bưu thiếp
  17. 엘리베이터: Thang máy
  18. 연필: Bút chì
  19. 불펜: Bút bi
  20. 발송인 주소: Địa chỉ người nhận Từ vựng tiếng Hàn về bưu điện
  21. 편지지: Giấy viết thư
  22. 배달하다: Phân phát
  23. us 우체통: US hộp thư mỹ
  24. 우편물 트럭: Xe đưa thư
  25. 우편가방: Túi đựng thư
  26. 우편 집배원: Nhân viên đưa thư
  27. 봉투: Phong bì
  28. 지역 번호: Mã vùng
  29. 전화걸다: Gọi điện
  30. 수회자: Người nhận
  31. 전화: Điện thoại
  32. 전보 치다: Gửi điện báo
  33. 테이프: Di băng
  34. 라벨: Nhãn mác
  35. 끈: Dây
  36. 우편환: Phiếu gửi tiền
  37. 속달우편: Chuyển phát nhanh
  38. 배송비: Phí vận chuyển
  39. 집배원: Nhân viên bưu điện
  40. 세번부호: Mã phân loại hàng hóa

>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Hàn về Truyền Thông Báo Chí
>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Hàn về Điện Tử

Trên đây là tập hợp những từ vựng tiếng Hàn về bưu điện, mong sẽ giúp ích cho quá trình học tiếng Hàn của các bạn. Chúc các bạn học tốt