Giao tiếp tiếng Hàn là một trong những kỹ năng rất quan trọng. Ở Hàn Quốc, các bạn sẽ thấy mọi người sẽ giao tiếp với nhau thường xuyên, dù trong công việc hay hoạt động thường ngày. Hôm nay, hãy cùng dayhoctienghan.edu.vn tìm hiểu về tiếng Hàn ứng dụng trong giao tiếp bán hàng của Hàn Quốc nhé!

Giao tiếp tiếng Hàn của người bán hàng

Để có ấn tượng tốt với khách hàng, người bán hàng luôn phải có những câu hỏi, giao tiếp tốt với khách hàng của mình. Sau đây là một số câu tiếng Hàn úng dụng trong giao tiếp bán hàngdayhoctienghan.edu.vn chia sẻ đến các bạn để gây ấn tượng tốt với khách hàng.

Giao tiếp tiếng Hàn trong cửa hàng đồ cổ:

  • Chúng tôi có rất nhiều loại đồ sứ, Bạn muốn tìm loại nào? – 여기 많이 있어요. 어떤 종류를 찾으시는데요?
  • Bạn thấy màu sắc của loại sư này thế nào? – 백자는 어때요?
  • Giá của bình hoa này là 200.000 Won (Đơn vị tiền tệ của Hàn) – 20 원이에요.
  • Bức tranh đó đã hơn 100 nam tuổi rồi. Nó rất nổi tiếng tại Hàn Quốc. – 년도 넘은 거예요. 아주 유명한 한국화예요.

Các câu giao tiếp bán hàng của cửa hàng thời trang:

  • Xin chào, bạn cần tìm mua gì? – 어서 오세요. 무얼 도와 드릴까요?
  • Nó có giá là 10,000 Won (Đơn vị tiền tệ của Hàn) – 원이에요.
  • Bạn lấy kích cỡ/size bao nhiêu? – 사이즈가 어떻게 되시죠?
  • Bên kia có một phòng thử đồ. – 저쪽에 탈의실이 있어요.
  • Chúng chỉ còn màu xanh và tím. – 파란색과 자주색이 있어요.

Các câu giao tiếp tiếng hàng của khách hàng

Giao tiếp tiếng Hàn trong cửa hàng đồ cổ:

  • Đây là gian hàng đồ cổ phải không? – 여기가 골동품 가게지요?
  • Tôi muốn mua đồ gốm của Hàn Quốc – 한국 도자기를 하나 사고 싶어요
  • Cái bình hoa kia giá bao nhiêu? – 저기 있는 꽃병은 얼마예요?
  • Bức tranh kia có tuổi thọ bao lâu rồi? – 벽에 걸린 그림은 얼마나 오래 거예요?

Các câu nói thường gặp khi mua hàng của khách hàng:

  • Cái áo sơ mi này bao nhiêu tiền? – 셔츠는 얼마죠?
  • Tôi có thể xem cái áo size lớn nhất không? – 제일 사이즈로 주세요?
  • Tôi thứ cái áo này được không? – 입어봐도 되나요?
  • Còn mẫu áo màu khác không? – 다른 색깔은 없습니까?

Từ vựng tiếng Hàn ứng dụng trong bán hàng

  • Tìm kiếm – 찾다
  • Bao nhiêu tiền – 얼마
  • Kích cỡ – 사이즈
  • Phòng thay đồ – 탈의실
  • Gian hàng – 가게

Từ vựng tiếng Hàn về đồ cổ:

  • Gốm sứ – 도자기
  • Sứ trắng – 백자
  • Bình hoa – 꽃병
  • Men ngọc – 청자
  • Hơn trăm năm tuổi – 백년도 넘다
  • Nổi tiếng – 유명한 (유명하다)

Học từ vựng tiếng Hàn về quần áo:

  • Đồ lót – 속옷
  • Quần lót – 팬티
  • Áo lót – 내의
  • Áo ngực – 브래지어
  • Trang phục –
  • Áo sơ mi – 티셔츠
  • Áo khoác – 윗도리
  • Quần dài – 바지
  • Áo choàng ngoài – 코트
  • Váy/đầm – 치마 (스커트)
  • Quần đùi – 반바지
  • Đồ bơi – 수영복
  • Áo mưa – 비옷
  • Đồ công nhân/ lao động – 스웨터

Màu sắc

  • Màu đỏ – 빨간색
  • Cam – 주황색/오렌지색
  • Vàng – 노란색
  • Xanh lá – 초록색
  • Lam – 파란색
  • Tím –보라색
  • Nâu – 갈색
  • Đen – 검은색
  • Trắng – 흰색

Trên đây là một số từ vựng câu nói tiếng Hàn ứng dụng trong giao tiếp bán hàng. Hãy truy cập dayhoctienghan.edu.vn hoặc đến Trung tâm tiếng Hàn NewSky tham gia các khóa học để rèn luyện kỹ năng giao tiếp tiếng Hàn nhé!

BẠN CẦN TƯ VẤN HỌC TIẾNG HÀN?

Vui lòng nhập thông tin dưới đây để được Tư Vấn & Hỗ trợ miễn phí về các Khóa học Tiếng Hàn cùng nhiều chương trình Ưu Đãi hấp dẫn dành cho bạn.