Thời đại bây giờ là thời đại 4.0, tuy nhiên việc viết một lá thư cho công việc hay cho người thân dù bằng tay hay điện tử thì cách viết cũng rất là quan trọng. Hơn nữa, việc viết thư còn có rất nhiều lợi ích. Việc viết thư chính là truyền tải suy nghĩ của nhau, nó còn có thể được lưu giữ lâu hơn, nhờ vậy mà kỉ niệm vẫn còn mãi. Hơn nữa, bạn có thể truyền đạt ý nghĩa, thông điệp đến người khác mà không cần phải gặp trực tiếp. Thêm vào đó, bạn có thể viết và gửi đi nội dung mà bạn khó nói thành lời khi đối diện trực tiếp.
Vì vậy các bạn hãy cùng nhau tham khảo cách viết thư đúng chuẩn người Hàn nhé!

Bố cục của một Lá Thư bằng tiếng Hàn cơ bản gồm 6 phần

1. Người nhận – 받는 사람

+ Những người cùng hoặc nhỏ tuổi hơn thì dùng 에게 sau tên:
Ví dụ: 호식에게, 수지 씨에게,…

+ Những người lớn tuổi hơn dùng 께:
Ví dụ: 선생님께, 부모님께,…

+ Ngoài ra trước tên người thường dùng những từ như 보고 싶은, 사랑하는, 존경하는… để bày tỏ sự thân mật hay kính trọng.
Ví dụ: 사랑하는 수정에게,…

2. Lời chào đầu tiên –  첮인사

Tùy vào mục đích gửi thư mà có thể những câu chào khác nhau. Hàn Quốc có bốn mùa rõ rệt, vì vậy người Hàn thường hay sử dụng lời chào phù hợp với đặc điểm của từng mùaSau lời chào mùa, bạn hãy viết lời chào hỏi đến người nhận nhé.

Ví dụ: 호식씨, 안녕하세요. 나타폰이에요.
불볕 더위가 사작되는 여름입니다.
그동안 잘 지냈어요? 저는 잘 지냈어요.

Ngoài ra, cũng có thể là những lời xin lỗi.
Ví dụ: 편지 보내 줘서 고마워요. 답장이 너무 늦었지요?

3. Nội dung muốn gắm gửi qua thư – 하고 싶은 이야기

Tùy theo mục đích người viết muốn gửi mà có những nội dung khác nhau. Các bạn nên hiểu rõ mình muốn viết nội dung gì, với mục đích nào để viết thư một cách rõ ràng, rành mạch, truyền tải đến người đọc một cách dễ hiểu nhất. Dưới đây là một số cấu trúc cũng như những gợi ý giúp bạn viết thư chính xác hơn.
Thông báo tin quan trọng : 말해줄게 있어서 편지를 써요. (Mình viết thư này để báo với bạn rằng…)
Thông báo tin vui cho bạn bè : …을 알려주게 되어 기뻐요. (Mình xin vui mừng thông báo rằng…)
Nhắc lại một thông điệp hoặc tin gì đó : ..를 전해 듣게 되어 기뻐요. (Mình rất vui khi được biết…)
Gửi thư đến công ty đối tác: 저회는 …에 관해 편지를 드리고 싶습니다. (Chúng tôi viết thư này để liên hệ với quý công ty về…)

4. Lời chào kết thúc thư – 끝인사

Đây là phần nói những lời cuối cùng sau khi kết thúc những điều muốn gửi gắm cho người nhận. Thông thường, người Hàn sẽ sử dụng những lời cầu nguyện, lời chúc để nói lời tạm biệt.
Ví dụ: 항상 건강하세요.
건강 조심하세요.
그럼 건강하고 , 공부 잘하기를 바래.
다음에 또 연락

5. Ngày viết – 쓴 날짜

Ngày bức thư được viết sau lời chào kết thúc.
Ví dụ: 3월 30일

6. Người gửi – 쓴 사람

Sau tên của người viết thư thường được gắn với các từ 올림, 드림, ….로부터, 가, 씀

>> Xem thêm: Những địa điểm hấp dẫn khi đi du lịch Hàn Quốc
>> Xem thêm: Những câu nói tiếng Hàn ý nghĩa nhất, hay nhất về thanh xuân

Với bố cục viết thư bằng tiếng Hàn như vậy, các bạn chỉ cần áp dụng vào là hiệu quả ngay nhé! Chúc bạn thành công.

BẠN CẦN TƯ VẤN HỌC TIẾNG HÀN?

Vui lòng nhập thông tin dưới đây để được Tư Vấn & Hỗ trợ miễn phí về các Khóa học Tiếng Hàn cùng nhiều chương trình Ưu Đãi hấp dẫn dành cho bạn.