Hôm nay chúng ta hãy cùng tìm hiểu về cấu trúc ngữ pháp “vì…nên” trong tiếng Hàn, đây là một trong những ngữ pháp rất thường gặp trong đời sống hàng ngày đúng không nào!

1. ĐỘNG/ TÍNH TỪ + 아/어/여 서

Trước 아/어/여 서 không được chia thì quá khứ, tương lai. Sau 아/어/여 서 không được chia đuôi rủ rê, cầu khiến: -(으)십시오, -(으)ㅂ시다, -(으)ㄹ까요.

VD: 너무 늦어서 택시를 탔어요

Vì quá muộn nên tôi đã đi taxi.

시험이 있어서 바빠요.

Vì đang thi nên tôi rất bận.

아마 아파서 못 올거예요.

Có lẽ vì anh ấy bệnh nên không thể đến được.

2. ĐỘNG/ TÍNH TỪ + (으)니까 VÀ DANH TỪ + (이)니까

Trước 기 때문에 được dùng với tất cả các thì quá khứ, tương lai và sau mệnh đề 기 때문에 có thể sử dụng đuôi câu rủ rê, cầu khiến: “-(으)십시오, -(으)ㅂ시다, -(으)ㄹ까요”.

VD: 한국어를 좋아하니까 공부해요.

Vì thích nên tôi học tiếng Hàn.

감기를 했으니까 많이 쉬세요.

Cậu bị cảm rồi nên nghỉ ngơi đi.

오랜만에 만났으니까 같이 커피를  한 잔 마실래요?

Vì lâu rồi mới gặp nhau nên chúng ta cùng đi uống cà phê nhé

3. ĐỘNG/ TÍNH TỪ + 기 때문에

Vế trước 기 때문에 là những tình huống xấu và thường dùng cho ngôi thứ nhất số ít. Trước 기 때문에 được dùng với tất cả các thì quá khứ, tương lai nhưng sau mệnh đề 기 때문에 cũng như 아/어/여서 không chia đuôi rủ rê, cầu khiến: “-(으)십시오, -(으)ㅂ시다, -(으)ㄹ까요)”.

VD: 열심히 공부 안 하기 때문에 떨어졌어요.

Vì học hành không chăm chỉ nên tôi đã bị rớt.

너무 비싸기 때문에 안 사요.

Vì nó mắc quá nên tôi không mua

비가 많이 왔기 때문에 학교에 못 갔어요.

Vì mưa quá nên tôi đã không thể đến trường.

Trên đây là ba cấu trúc ngữ pháp “Vì… nên” được người Hàn Quốc sử dụng rất nhiều trong cuộc sống hàng ngày. Hy vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình học tập. Chúc các bạn học tốt!