090 999 0130

Tựu Trường tưng bừng!!! Nhận ngay ưu đãi học Tiếng Hàn tại đây
Trang Chủ Từ Khóa Từ vựng tiếng Hàn về kinh tế và công nghiệp

Tag: Từ vựng tiếng Hàn về kinh tế và công nghiệp

Từ vựng tiếng Hàn về kinh tế và công nghiệp

Từ vựng tiếng Hàn về kinh tế và Công nghiệp 산업 구조: Cơ cấu nền công nghiệp 공업: công nghiệp 수산업: ngành thuỷ sản 1차 산업: nhóm ngành...

NHIỀU NGƯỜI XEM

MỚI NHẤT