Từ vựng tiếng Hàn về kinh tế và Công nghiệp

산업 구조: Cơ cấu nền công nghiệp

공업: công nghiệp

수산업: ngành thuỷ sản

1차 산업: nhóm ngành kinh tế 1

2차 산업: nhóm ngành kinh tế 2

서비스업: ngành dịch vụ

금융업: ngành tín dụng

무역업: ngành thương mại

정보 선엽: thương nghiệp thông tin

경제 구조: cơ cấu kinh tế

경제 지표: chỉ tiêu kinh tế

국민총생산: tổng sản lượng quốc dân

경제성장률: tỷ lệ tăng trưởng kinh tế

물가상승률:tỷ lệ tăng giá

무역 수지: cán cân thương mại

수요자: người có nhu cầu

시장원리: nguyên lý thị trường

개발도상국가: nước đang phát triển

경제물가: chính sách kinh tế

물가물가: chính sách giá cả

빈부격차 해소: giải quyết chênh lệch giàu nghèo

무역: thương mại

관세: thuế quan

거론되다: nhận xét

결공업: công nghiệp nhẹ

관세장벽:hàng rào thuế quan

군사 쿠테타: đảo chính quân sự

금리: lãi suất

문화 콘텐츠: sản phẩm văn hoá

발굴되다: tìm ra được

빈곤층: tầng lớp nghèo

사회간접 시설: cơ sở vật chất phục vụ cho lợi ích xã hội

수출 주도형: hình thức lấy xuất khẩu làm chính

연료전지: pin nhiên liệu

자조: sự tụ lực

조립가공 산업: công nghiệp gia công lắp ráp

지억 불균형: bất cân đối giữa các vùng

크루 주선: tàu biển du lịch

파괴되다: bị phá huỷ

풍력 발정: sự phát điện từ sức gió

허브 공항: sân bay trung chuyển trọng điểm

농업: nông nghiệp

축산업: ngành công nghiệp chăm sóc gia súc

임업: lâm nghiệp

제조업: ngành chế tạo

유통업: ngành thương nghiệp

건걸업: ngành xây dựng

지식 산업: công nghiệp tri thức

미래 유망 산업: ngành công nghiệp có triển vọng

경제 활동: hoạt động kinh tế

국민 소득: thu thập quốc dân

국내총생산: tổng sản lượng quốc nội

수출증가율: tỷ lệ tăng trưởng xuất khẩu

경제특구: đặc khu kinh tế

공급자: nhà cung cấp

소비자: người tiêu dùng

개발국가:nước phát triển

저개발국가: nước chậm phát triển

경제 발정 정책: chính sách phát triển kinh tế

소비자 보호정책: chính sách bảo vệ người tiêu dùng

삶의 질 향상: nâng cao chất lượng cuộc sống

자유무역협장: hiệp định mậu dịch tự do

세게무역기구: tổ chứ thương mại thế giới

개편: thay đổi tổ chức

경영전략:chiến lược kinh doanh

구매력: sức mua

군정: chính quyền quân sự

망각하다: lãng quên

물결: làn sóng

복지 예산: ngân sách cho phúc lợi xã hội

사생활 보호: bảo vệ cuộc sống riêng tư

신성장 산업: động lực cho việc tăng trưởng

웰빙 산업: công nghiệp tăng trưởng mới

전문 관료: cán bộ chuyên ngành

주력 산업: ngành công nghiệp chủ lực

차새대 이동통신: thông tin di động thế hệ sau

추격을 뿌리지다: vượt khỏi sự truy đuổi

대양광 발전: sự phát điện từ năng lượng mặt trời

페유: dầu cặn, dầu thải đã qua sử dụng

해양구조물: các cơ sở vật chất của vùng biển

Tự tin thành thạo tiếng Hàn với khóa học online. Chỉ từ 399k/khóa.

BẠN CẦN TƯ VẤN HỌC TIẾNG HÀN?

Vui lòng nhập thông tin dưới đây để được Tư Vấn & Hỗ trợ miễn phí về các Khóa học Tiếng Hàn cùng nhiều chương trình Ưu Đãi hấp dẫn dành cho bạn.