1. 이를 닦다
|
Đánh răng
|
2. 입을 (딱) 벌리다
|
Há (hốc) miệng
|
3. 컵에 물을 받다
|
Lấy nước vào cup
|
4. 칫솔을 떨어뜨리다
|
Đánh rơi bàn chải xuống. Quăng
|
5. 남의 칫솔을 쓰다
|
Dùng bàn chải của người khác
|
6. 전동 칫솔을 켜다
|
Bật bàn chải điện
|
7. 가글하다
|
Súc miệng gargle (thuốc súc miệng)
|
8. 치약을 짜다
|
Lấy, bóp, vặn kem đánh răng
|
9. 칫솔을 소독하다
|
Khử độc/ khử trùng bàn chải
|
10. 양치하다
|
Đánh răng súc miệng
|
11. 칫솔을 말리다
|
Sấy bàn chải đánh răng
|
12. 수건으로 입을 닦다
|
Lau sạch/ khô miệng bằng khăn
|
13. 칫솔을 바꾸다
|
Đổi bàn chải đánh răng
|
14. 입을 헹구다
|
Súc miệng
|
15. 전기 면도기를 쓰다/ 사용하다
|
Dùng máy cạo râu điện
|
16. 거울을 보다
|
Soi gương
|
17. 수염이 짧다
|
Râu ngắn
|
18. 면도기를 켜다
|
Bật máy cạo râu
|
19. 면도를 하다
|
Cạo râu
|
20. 쉐이빙 크림을 바르다
|
Bôi kem cạo râu
|
21. 수염이 길다
|
Râu dài
|
22. 턱을 만지다
|
Chà/ sờ cằm
|
23. 깔끔하다
|
Tươm tất gọn gàng
|
24. 씻다
|
Rửa
|
25. 상처가 나다
|
Đứt (mặt), bị thương
|
26. 면도기를 끄다
|
Tắt máy cạo râu
|
27. 면도날에 베이다
|
Bị cắt/ đứt do lưỡi dao cạo râu
무딘 면도날 lưỡi dao cạo râu cùn
|
28. 수염을 밀다
|
Cạo râu
|