Hôm nay, Dạy học tiếng Hàn sẽ giới thiệu cho các bạn từ vựng tiếng Hàn về những tính từ thông dụng. Qua đó, sẽ giúp ích cho các bạn vừa mới tiếp xúc với tiếng Hàn có thể bổ sung những kiến thức thú vị, bổ ích cho bản thân. Cùng nhau tìm hiểu nhé!

  1. 필요하다: Cần thiết
  2. 필요없다: Không cần thiếttu-vung-tieng-han-ve-nhung-tinh-tu-thong-dung
  3. 빠르다: Nhanh
  4. 느리다: Chậm
  5. 행복하다: Hạnh phúc
  6. 기쁘다: Vui mừng
  7. 슬프다: Buồn
  8. 기분이 안 좋다: Không vui
  9. 예쁘다: Đẹp
  10. 젊다: Trẻ
  11. 늙다: Già
  12. 못 생기다: Xấu
  13. 크다: Lớn
  14. 작다: Nhỏ
  15. 많다: Nhiều

>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Hàn về cảm xúc, tâm trạng
>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Hàn về Âm Nhạc

  1. 낮다: Thấp
  2. 높다: Cao
  3. 적다: Ít
  4. 재미있다: Hay ,thú vị
  5. 재미없다: Không hay,dở
  6. 짧다: Ngắn
  7. 길다: Dàitu-vung-tieng-han-ve-nhung-tinh-tu-thong-dung
  8. 좁다: Chật
  9. 넓다: Rộng
  10. 춥다: Lạnh
  11. 덥다: Nóng
  12. 조용하다: Yên tĩnh
  13. 시끄럽다: Ồn ào
  14. 배가 고프다: Đói
  15. 목이 마르다: Khát nước
  16. 화나다: Tức giận
  17. 놀라다: Ngạc nhiên
  18. 졸리다: Buồn ngủ
  19. 무섭다: Sợ
  20. 걱정하다: Lo lắng

Trên đây là những tính từ thường gặp trong tiếng Hàn, hy vọng sẽ trở thành tài liệu, kiến thức bổ ích cho các bạn trong quá trình học tiếng hàn. Chúc các bạn học tốt!