Từ vựng tiếng hàn chủ đề mạng internet

86

Chủ đề từ vựng tiếng Hàn về INSTERNET

  1. 인터넷: Internet
  2. 와이파이: Wifi
  3. 블로그: Blog
  4. 찾아보다: Tìm kiếm
  5. 내려받기: Download, tải xuống
  6. 올려주기: Upload, tải lên
  7. 웹페이지: Trang web
  8. 홈페이지: Trang chủ
  9. 공해하다: Công khai
  10. 대그하다: Tab, gắn thẻ
  11. 플로필: Profile
  12. 뉴스피드: Newfeed, bảng tin
  13. 웹사이트: Website
  14. 소셜 미디어: Truyền thông xã hội
  15. 트위터: Twitter
  16. 인스타그램: Instagram
  17. 구글: Google
  18. 링크: Đường link
  19. 페이스북: Facebook
  20. 스팸: Spam
  21. 이미지: Hình ảnh
  22. 바이러스: Vi rút
  23. 웹문서: Bài viết trên web
  24. 동영상: Đoạn phim
  25. 댓글: Ý kiến cá nhân
  26. 메일: Email, thư điện tử
  27. 이메일 주소: Địa chỉ email
  28. 답 메일: Thư trả lời
  29. 보내기: Gửi
  30. 최소하다: Huỷ bỏ
  31. 이모티곤: Biểu tượng cảm xúc, emoticon
  32. 답글을 남기다: Để lại bình luận
  33. 올려주기: Đăng lên, tải lên
  34. 팔로워: Người theo dõi
  35. 팔로우: Theo dõi
  36. 채팅: Chatting, trò chuyện
  37. 제안하다: Đề nghị
  38. 신고하다: Tố cáo, báo cáo vi phạm
  39. 홍보하다: Quảng cáo
  40. 좋아하다: Thích
  41. 약관: Điều khoản
  42. 노트: Ghi chú
  43. 페이지: Trang
  44. 게시하다: Đăng bài viết, ảnh
  45. 보안: Bảo mật
  46. 라이브 방송: Live, phát trực tiếp
  47. 댓글: Comment, bình luận
  48. 전체 메일: Thư gửi cho nhiều người
  49. 전달하기: Chuyển tiếp
  50. 복사하다: Sao chép
  51. 잘라내기: Cắt
  52. 불러오기: Mở
  53. 글씨 크다: Cỡ chữ
  54. 삭제하기: Bỏ, xóa
  55. 오려두기: Cắt (văn bản)
  56. 되돌리기: Quay lại
  57. 글씨 모양: Phông chữ
  58. 저장하기: Lưu
  59. 백업: Sao lưu
  60. 불이기: Dán
  61. 인쇄하기: In
  62. 유선: Mạng hữu tuyến, có dây
  63. 무선: Mạng di động, không dây
  64. 가입: Đăng nhập
  65. 발행하다: Phát hành
  66. 업그레이드: Nâng cấp
  67. 설치하다: Lắp đặt
  68. 설정: Cài đặt
  69. 애플리케이: Ứng dụng
  70. 소프트웨어: Phần mềm
  71. 운영체제: Hệ điều hành
  72. 프로세서: Bộ vi sử lý CPU
  73. 메모리: Bộ nhớ 램: RAM
  74. 이동통신: Băng tần
  75. 데이터: Dữ liệu
  76. 네트워크: Mạng
  77. 통신사: Nhà cung cấp dịch vụ mạng
  78. 동기화: Đồng bộ
  79. 연결하다: Kết nối
  80. 나쁜 정보: Thông tin xấu
  81. 뉴스: Tin tức
  82. 인터넷 뱅킹: Ngân hàng trực tuyến
  83. 정보를 검색하다: Tìm kiếm thông tin
  84. 검색하다: Tìm kiếm
  85. 이메일을 보내다: Gửi email
  86. 블로그를 하다: Viết blog
  87. 채팅하다: Chat, nhắn tin
  88. 화상통화: Video call
  89. 인터넷 쇼핑을 하다: Mua sắm online
  90. 개인 정보: Thông tin cá nhân
  91. 부정확한 자료가 있다: Thông tin không xác thực
  92. 유해한 정보: Thông tin có hại.
Tự tin thành thạo tiếng Hàn với khóa học online. Chỉ từ 399k/khóa.

BẠN CẦN TƯ VẤN HỌC TIẾNG HÀN?

Vui lòng nhập thông tin dưới đây để được Tư Vấn & Hỗ trợ miễn phí về các Khóa học Tiếng Hàn cùng nhiều chương trình Ưu Đãi hấp dẫn dành cho bạn.