Hôm nay cùng dayhoctienghan.edu.vn tìm hiểu về ngữ pháp N밖에 trong tiếng Hàn nhé!

1. N밖에 dùng để diễn tả rằng không còn sự lựa chọn nào khác hay khả năng nào khác. Tương đương nghĩa tiếng Việt “Chỉ; Ngoài…ra…không còn”. Là tiểu từ đi kèm với hình thức phủ định “안, 못, 없다, 모르다”

Ví dụ:

냉장고에 고기밖에 없어요.

Trong tủ lạnh chỉ còn mỗi thịt thôi.

이 책이 어려워서 다섯 쪽밖에 못 읽었어요.

Vì cuốn sách này khó quá nên tôi chỉ mới đọc được 5 trang thôi.

한국에 서울밖에 몰라요.

Ở Hàn Quốc tôi chỉ biết mỗi Seoul thôi.

2. N밖에 không thể kết hợp với đuôi phủ định 아니다. Không dùng dưới hình thức mệnh lệnh, thỉnh dụ.

Ví dụ:

사라는 도서원밖에 아니에요. (X)

빵을 조금밖에지 마세요 (X) -> 빵을 조금 사세요 (O): hãy mua một ít bánh mì thôi

3. ‘N밖에 + phủ định’ có thể được thay thế bằng ‘N만 + khẳng định’.

부엌에 야채밖에 없어요. Trong nhà bếp ngoài rau thì không còn gì.

-> 부엌에 야채있어요. Trong nhà bếp chỉ còn rau thôi.

오늘 우유밖에 마셨어요. Hôm nay ngoài sữa ra tôi không uống gì cả

오늘 우유 마셨어요. Hôm nay tôi chỉ uống mỗi sữa thôi

>> Xem thêm: Ngữ pháp N(이)나 (2)

Tự tin thành thạo tiếng Hàn với khóa học online. Chỉ từ 399k/khóa.

BẠN CẦN TƯ VẤN HỌC TIẾNG HÀN?

Vui lòng nhập thông tin dưới đây để được Tư Vấn & Hỗ trợ miễn phí về các Khóa học Tiếng Hàn cùng nhiều chương trình Ưu Đãi hấp dẫn dành cho bạn.