Ngày nay, thị trường Hàn Quốc đang dần thu hút nhiều người. Điều đó khiến bạn muốn học tiếng Hàn và xin vào công ty Hàn Quốc để làm việc. Vậy nên

1. Thông tin cá nhân (개인 정보):

Các thông tin cá nhân thường phải có trong CV tiếng Hàn, bao gồm:

  • Họ và tên (이름)
  • Ngày tháng năm sinh (생년월일 )
  • Giới tính (섹스)
  • Số điện thoại (핸드폰)
  • Email (이메일)
  • Số CMND (신분증번호).
  • Địa chỉ thường chú (영구주소).

Ngoài ra, một số thông tin này có thể được yêu cầu thêm vào bản CV tiếng Hàn của ứng viên: Nơi sinh (출생지), Quốc tịch (국적), Tình trạng hôn nhân (결혼 여부)…

*Lưu ý:

Ở mục Họ và tên hãy điền cả tên bằng tiếng Hàn và tiếng Việt (không dấu) của bạn. Trong tiếng Hàn thứ tự về thời gian sẽ không giống tiếng Việt, cách nói của người Hàn Quốc theo thứ tự năm – tháng – ngày.

Ví dụ: 1998년12월12일

2. Quá trình học tập (학습 과정):

Trong CV / hồ sơ xin việc tiếng Hàn, bạn nên viết quá trình học tập ngắn gọn rõ ràng bao gồm: ngày tháng, trường học, chuyên ngành.
Ví dụ:
2000 – 2004년: 국립대학/경영학 학사 (Năm 2000 – 2004: Cử nhân kinh doanh đại học Quốc Gia)

*Lưu ý:

  • Nhà tuyển dụng Hàn Quốc rất quan tâm đến học vấn, vì vậy hãy viết phần này thật chi tiết và cẩn thận.
  • Hệ GPA của người Hàn Quốc quy theo chuẩn thang 5, không sử dụng thang 4 giống đa số trường Đại học Việt Nam. Hãy đảm bảo bạn đã quy đổi đúng hệ khi điền thông tin.
    Chỉ nên đưa ra thông tin về học vấn từ trung học trở lên và thông tin mới nhất cần đưa lên đầu tiên.

3. Kinh nghiệm làm việc (경력사항):

… 에서의 봉사활동 ( Làm tình nguyện viên tại … ).
…에서 인턴쉽 ( Làm thực tập sinh tại … ).
2010년 7월 – 현재: 회사 TopCV/컴퓨터 프로그래머 ( Tháng 7/2010 – nay: Lập trình viên máy tính tại công ty TopCV ).

*Lưu ý:

  • Khi liệt kê kinh nghiệm làm việc trong CV tiếng Hàn của bạn, không nên đưa những công việc trong thời gian ngắn trong vòng (1-3 tháng).
  • Ngoài ra bạn cũng phải chú ý đừng đưa ra các kinh nghiệm làm việc không liên quan tới ngành nghề định ứng tuyển.

4. Kỹ năng khác (기다능력):

Kỹ năng giao tiếp (의사 소통능력)
Kỹ năng sử dụng máy tính (컴퓨터능력)
Kỹ năng thương lượng/thuyết trình (협정/ 프리젠테이션 능력능력)
Kỹ năng phân tích (분석 능력)

*Lưu ý:

  • Kĩ năng ngoại ngữ (외국어 기능 학력): Nhà tuyển dụng Hàn Quốc rất quan tâm đến khả năng ngoại ngữ của các ứng viên. Họ yêu cầu thông tin chi tiết về trình độ ngoại ngữ và các chứng chỉ (nếu có) của ứng viên.
  • Kĩ năng máy tính cơ bản (컴퓨터 사용 능력이 있는): Ở Hàn Quốc, các sinh viên mới tốt nghiệp cần phải có chứng chỉ tin học mới có thể đi xin việc. Điều này đồng nghĩa với việc các nhà tuyển dụng Hàn Quốc cũng yêu cầu những điều tương tự từ các ứng viên nước ngoài.

>> Xem thêm: Dạy Tiếng Hàn cho dân Văn Phòng uy tín
>> Xem thêm: Mách bạn 6 bí kíp học giỏi tiếng Hàn

Và cuối cùng, một trong những chú ý mà bạn không thể quên khi viết CV / hồ sơ xin việc tiếng Hàn là hãy thành thật với kinh nghiệm, thành tích của bản thân. Hãy làm một CV xin việc hoàn hảo để thu hút được nhà tuyển dụng nhé!

BẠN CẦN TƯ VẤN HỌC TIẾNG HÀN?

Vui lòng nhập thông tin dưới đây để được Tư Vấn & Hỗ trợ miễn phí về các Khóa học Tiếng Hàn cùng nhiều chương trình Ưu Đãi hấp dẫn dành cho bạn.